kỳ diệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất lạ lùng, phi thường, vượt xa sự hiểu biết thông thường: "Kỳ diệu" dùng để miêu tả những điều, sự việc hoặc hiện tượng đẹp đẽ, tuyệt vời đến mức gây ngạc nhiên, thán phục, như có phép màu.
- Khéo léo đến mức đáng kinh ngạc: Trong một số ngữ cảnh, "kỳ diệu" có thể chỉ sự tinh xảo, khôn khéo vượt bậc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phong cảnh ở đây thật kỳ diệu, như chốn bồng lai tiên cảnh.
- Y học hiện đại đã đạt được những thành tựu kỳ diệu.
- Câu chuyện cổ tích kể về một phép màu kỳ diệu.
- Anh ấy có bàn tay kỳ diệu, có thể sửa chữa mọi thứ. (nghĩa khéo léo đáng kinh ngạc)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điều kỳ diệu": thường dùng như một danh từ để chỉ một sự kiện, hiện tượng phi thường, tốt đẹp ngoài sức tưởng tượng.
- Sự sống sót của cậu bé sau tai nạn là một điều kỳ diệu.
- "Sức mạnh kỳ diệu": chỉ một năng lực phi thường, như phép thuật.
- Nhân vật trong truyện sở hữu sức mạnh kỳ diệu.
Biến thể và từ gần giống
- Kỳ ảo (tính từ): mang tính chất huyền bí, không có thực, thường dùng trong văn học, điện ảnh.
- Thế giới kỳ ảo trong tiểu thuyết.
- Thần kỳ (tính từ): lạ lùng như có thần linh, phép tiên.
- Một phương thuốc thần kỳ.
- Diệu kỳ (tính từ): (từ Hán Việt, cùng nghĩa với "kỳ diệu") lạ lùng, mầu nhiệm.
- Sự diệu kỳ của tạo hóa.
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt vời: rất tốt, rất đẹp, xuất sắc.
- Phi thường: khác thường, vượt hẳn mức bình thường.
- Mầu nhiệm: (thường dùng trong tôn giáo) có tính chất thiêng liêng, bí ẩn, tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: ở mức phổ biến, không có gì đặc biệt.
- Tầm thường: không có gì đáng chú ý, giá trị thấp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Phép màu kỳ diệu": phép thuật tạo ra điều phi thường.
- Cô tiên dùng phép màu kỳ diệu để biến quả bí thành cỗ xe.
- "Kỳ diệu thay": (dùng như một thán từ) biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục trước điều gì đó quá tuyệt vời.
- Kỳ diệu thay, vết thương của anh ấy đã lành lại chỉ sau một đêm.
- Lạ và khéo: Mưu kỳ diệu.